Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xao nhãng" (1)

xao nhãng
phát
Tiếng Anh Phó từthoughtlessly
Từ vựng của tôi
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
I carelessly forgot my key.

swap_horiz Từ liên quan "xao nhãng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xao nhãng" (1)

Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
I carelessly forgot my key.